menu_book
見出し語検索結果 "tăng trưởng kinh tế" (1件)
日本語
名経済成長
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
swap_horiz
類語検索結果 "tăng trưởng kinh tế" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "tăng trưởng kinh tế" (2件)
Đất nước đạt tăng trưởng kinh tế cao.
国は高い経済成長をする。
Đổi mới sáng tạo là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế.
イノベーションは経済成長の主要な原動力です。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)